Tốc độ: 36 trang/phút (A4)
Khổ giấy: A4, A5
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Bộ nhớ: 1GB
Màn hình LCD 5 dòng.
Khay tay đa năng: 100 tờ
Khay giấy: 250 tờ
Cổng kết nối với máy tính: USB 2.0, mạng LAN (J45), WiFi
Hỗ trợ in ấn di động: Canon PRINT Business, Canon Print Service (Android), AirPrint, Mopria, Microsoft Universal Print.
Mực in (độ phủ mực 5%): Cartridge Canon 070
Kích thước (W x D x H): 399 x 373 x 249 mm
Trọng lượng: 8.7kg
| Phương pháp in | In chùm tia laser đơn sắc |
| Tốc độ in | |
| A4 | 36 trang/phút |
| Thư | 37 trang/phút |
| 2 mặt | 30 hình/phút (A4) / 31 hình/phút (Thư) |
| Độ phân giải in | 600 x 600 dpi |
| Chất lượng in với công nghệ làm mịn hình ảnh | 1.200 x 1.200 dpi (tương đương) |
| Thời gian khởi động (Từ khi bật nguồn) | 14 giây |
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT ) (Xấp xỉ) | |
| A4 | 5 giây |
| Thời gian phục hồi (Từ chế độ ngủ) | 4 giây hoặc ít hơn |
| Ngôn ngữ in | UFR II, PCL 6 |
| In hai mặt tự động | Đúng |
| Lề in | Lề Trên/Dưới/Trái/Phải: 5 mm Lề Trên/Dưới/Trái/Phải: 10 mm (Phong bì) |